Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Naming a Juvenile Offender – Easy Level

🎧 Naming a Juvenile Offender
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Juvenile: (adj) vị thành niên; (n) người vị thành niên

Offender: (n) người phạm tội

Privacy: (n) quyền riêng tư

Lawsuit: (n) vụ kiện

Public: (adj) công khai; (n) công chúng


Luyện tập thêm về bài học này: