Flashcards và Quiz Từ Vựng: Planning a Visual Storytelling Project – Advanced Level

Storytelling
(n) kể chuyện
Candid
(adj) thẳng thắn, chân thật
Scout
(v) tìm kiếm, thăm dò; (n) người thăm dò, phóng viên thực địa
Flow
(n) dòng chảy, luồng thông tin; (v) chảy, truyền tải
Staged
(adj) được dàn dựng, được sắp đặt trước

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Storytelling
Candid
Scout
Flow
Staged
(adj) được dàn dựng, được sắp đặt trước
(n) dòng chảy, luồng thông tin; (v) chảy, truyền tải
(n) kể chuyện
(adj) thẳng thắn, chân thật
(v) tìm kiếm, thăm dò; (n) người thăm dò, phóng viên thực địa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Storytelling” mean?
4. What does “Candid” mean?
5. What does “Scout” mean?
6. What does “Flow” mean?
7. What does “Staged” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: