1. Bias
2. Campaign
3. Report
4. Fact
5. Accurate
(n) chiến dịch; (v) vận động (trong truyền thông, chính trị)
(adj) chính xác, đúng đắn
(v) báo cáo, tường thuật; (n) bản tin, bài báo
(n) thành kiến, thiên vị
(n) sự thật
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.