Từ Vựng:
Conciliation: (n) sự hòa giải
Conciliator: (n) người hòa giải
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Arbitration: (n) trọng tài (giải quyết tranh chấp)
Neutral: (adj) trung lập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conciliation: (n) sự hòa giải
Conciliator: (n) người hòa giải
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Arbitration: (n) trọng tài (giải quyết tranh chấp)
Neutral: (adj) trung lập
Luyện tập thêm về bài học này: