Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Tranh Chấp Thanh Toán – Advanced Level

Billing
(n) việc lập hóa đơn
Dispute
(v) tranh chấp; (n) sự tranh chấp
Refund
(v) hoàn trả; (n) khoản hoàn trả
Account
(n) tài khoản, báo cáo; (v) giải thích, tính toán
Correct
(v) sửa chữa; (adj) đúng, chính xác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Billing
Dispute
Refund
Account
Correct
(n) việc lập hóa đơn
(v) tranh chấp; (n) sự tranh chấp
(v) sửa chữa; (adj) đúng, chính xác
(n) tài khoản, báo cáo; (v) giải thích, tính toán
(v) hoàn trả; (n) khoản hoàn trả

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Billing” mean?
4. What does “Dispute” mean?
5. What does “Refund” mean?
6. What does “Account” mean?
7. What does “Correct” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: