1. Disciplinary
2. Misconduct
3. Investigation
4. Suspend
5. Appeal
(v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
(n) cuộc điều tra
(v) đình chỉ
(adj) thuộc về kỷ luật
(n) hành vi sai trái, vi phạm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.