Từ Vựng:
Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công bố
Litigation: (n) việc kiện tụng, tố tụng
Relevant: (adj) có liên quan
Penalties: (n) các hình phạt, các khoản phạt
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công bố
Litigation: (n) việc kiện tụng, tố tụng
Relevant: (adj) có liên quan
Penalties: (n) các hình phạt, các khoản phạt
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: