Từ Vựng:
Legitimate: (adj) hợp pháp
Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định
Transparency: (n) tính minh bạch
Opt-out: (v) từ chối tham gia
Balance test: (n) bài kiểm tra cân nhắc lợi hại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Legitimate: (adj) hợp pháp
Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định
Transparency: (n) tính minh bạch
Opt-out: (v) từ chối tham gia
Balance test: (n) bài kiểm tra cân nhắc lợi hại
Luyện tập thêm về bài học này: