Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Bộ Hồ Sơ Tòa Án – Medium Level

Bundle
(n) bó, gói tài liệu
Practice Direction
(n) chỉ dẫn thực hành (hướng dẫn pháp lý)
Submit
(v) nộp, trình lên
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Bundle
Practice Direction
Submit
Deadline
Evidence
(v) nộp, trình lên
(n) chỉ dẫn thực hành (hướng dẫn pháp lý)
(n) bó, gói tài liệu
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
(n) bằng chứng, chứng cứ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Bundle” mean?
4. What does “Practice Direction” mean?
5. What does “Submit” mean?
6. What does “Deadline” mean?
7. What does “Evidence” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: