Từ Vựng:
Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính
Approve: (v) phê duyệt
Client: (n) khách hàng
Payment: (n) khoản thanh toán
Terms: (n) điều khoản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính
Approve: (v) phê duyệt
Client: (n) khách hàng
Payment: (n) khoản thanh toán
Terms: (n) điều khoản
Luyện tập thêm về bài học này: