Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tống Đạt Tài Liệu Pháp Lý và Chuẩn Bị Chứng Chỉ Tống Đạt – Medium Level

Serve
(v) phục vụ, cung cấp dịch vụ pháp lý
Certificate
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
Receipt
(n) biên nhận, phiếu thu
Method
(n) phương pháp, cách thức
Record
(v) ghi chép, lưu lại; (n) hồ sơ, biên bản

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Serve
Certificate
Receipt
Method
Record
(n) biên nhận, phiếu thu
(v) ghi chép, lưu lại; (n) hồ sơ, biên bản
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
(n) phương pháp, cách thức
(v) phục vụ, cung cấp dịch vụ pháp lý

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Serve” mean?
4. What does “Certificate” mean?
5. What does “Receipt” mean?
6. What does “Method” mean?
7. What does “Record” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: