Tiếng Anh Logistics: Delivery Delay Notification – Easy Level

🎧 Delivery Delay Notification
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng

Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn

Estimated: (adj) ước tính

Weather: (n) thời tiết

Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, tuyến đường


Luyện tập thêm về bài học này: