Từ Vựng:
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng
Proof: (n) bằng chứng
Packing: (n) việc đóng gói
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng
Proof: (n) bằng chứng
Packing: (n) việc đóng gói
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này: