Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng
Carrier: (n) đơn vị vận chuyển, người vận chuyển
Onboard: (adj) đã lên tàu, đã lên máy bay
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng
Carrier: (n) đơn vị vận chuyển, người vận chuyển
Onboard: (adj) đã lên tàu, đã lên máy bay
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: