Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Soil: (n) đất
Method: (n) phương pháp
Measure: (v) đo lường; (n) phép đo
Repeat: (v) lặp lại; (n) sự lặp lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Soil: (n) đất
Method: (n) phương pháp
Measure: (v) đo lường; (n) phép đo
Repeat: (v) lặp lại; (n) sự lặp lại
Luyện tập thêm về bài học này: