Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Khung Chỉ Số Mới cho Sức Khỏe Sản Phẩm – Advanced Level

Metric
(n) chỉ số đo lường
Framework
(n) khung công tác
Retention
(n) sự giữ chân (khách hàng/người dùng)
Engagement
(n) sự tương tác, sự tham gia
Dashboard
(n) bảng điều khiển (thông tin)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Metric
Framework
Retention
Engagement
Dashboard
(n) bảng điều khiển (thông tin)
(n) sự giữ chân (khách hàng/người dùng)
(n) sự tương tác, sự tham gia
(n) chỉ số đo lường
(n) khung công tác

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Metric” mean?
4. What does “Framework” mean?
5. What does “Retention” mean?
6. What does “Engagement” mean?
7. What does “Dashboard” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: