Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Reduce: (v) giảm
Quality: (n) chất lượng
Loyal: (adj) trung thành
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Reduce: (v) giảm
Quality: (n) chất lượng
Loyal: (adj) trung thành
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này: