Từ Vựng:
Analysis: (n) phân tích
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Flexible: (adj) linh hoạt
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Analysis: (n) phân tích
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Flexible: (adj) linh hoạt
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: