Từ Vựng:
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Design: (n) bản thiết kế; (v) thiết kế
Effect: (n) hiệu ứng, tác động
Risk: (n) rủi ro
Backup: (n) bản sao lưu, dự phòng; (v) sao lưu, dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Design: (n) bản thiết kế; (v) thiết kế
Effect: (n) hiệu ứng, tác động
Risk: (n) rủi ro
Backup: (n) bản sao lưu, dự phòng; (v) sao lưu, dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: