Từ Vựng:
Slow: (adj) chậm
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Memory: (n) bộ nhớ
Restart: (v) khởi động lại
Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Slow: (adj) chậm
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Memory: (n) bộ nhớ
Restart: (v) khởi động lại
Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: