Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Timeline: (n) dòng thời gian
Availability: (n) sự sẵn có
Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Timeline: (n) dòng thời gian
Availability: (n) sự sẵn có
Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: