Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Chăm Sóc Y Tá Cộng Đồng Theo Dõi – Easy Level

Discharge
(n) sự xuất viện, sự ra dịch
Nurse
(n) y tá; (v) chăm sóc bệnh nhân
Medicine
(n) thuốc, y học
Visit
(v) thăm khám; (n) sự thăm khám
Wound
(n) vết thương; (v) làm bị thương

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Discharge
Nurse
Medicine
Visit
Wound
(n) thuốc, y học
(n) sự xuất viện, sự ra dịch
(n) y tá; (v) chăm sóc bệnh nhân
(v) thăm khám; (n) sự thăm khám
(n) vết thương; (v) làm bị thương

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Discharge” mean?
4. What does “Nurse” mean?
5. What does “Medicine” mean?
6. What does “Visit” mean?
7. What does “Wound” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: