Từ Vựng:
Discharge: (n) sự xuất viện, sự thải ra; (v) xuất viện, thải ra
Medicine: (n) thuốc, y học
Appointment: (n) cuộc hẹn, sự chỉ định (bổ nhiệm)
Checkup: (n) kiểm tra sức khỏe
Avoid: (v) tránh, né tránh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discharge: (n) sự xuất viện, sự thải ra; (v) xuất viện, thải ra
Medicine: (n) thuốc, y học
Appointment: (n) cuộc hẹn, sự chỉ định (bổ nhiệm)
Checkup: (n) kiểm tra sức khỏe
Avoid: (v) tránh, né tránh
Luyện tập thêm về bài học này: