Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hạn Chế Hoạt Động Sau Phẫu Thuật – Medium Level

Post-operative
(adj) sau phẫu thuật
Restrictions
(n) các hạn chế
Strain
(n) sự căng thẳng, chấn thương cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
Groceries
(n) thực phẩm, hàng tạp hóa
Bathe
(v) tắm rửa, làm sạch cơ thể

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Post-operative
Restrictions
Strain
Groceries
Bathe
(n) sự căng thẳng, chấn thương cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
(n) các hạn chế
(n) thực phẩm, hàng tạp hóa
(adj) sau phẫu thuật
(v) tắm rửa, làm sạch cơ thể

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Post-operative” mean?
4. What does “Restrictions” mean?
5. What does “Strain” mean?
6. What does “Groceries” mean?
7. What does “Bathe” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: