Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Một Người Cha Mẹ Đau Khổ Có Con Bị Bệnh Nặng – Advanced Level

Distressed
(adj) đau khổ, lo lắng
Anxious
(adj) lo lắng, bồn chồn
Support
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ
Rest
(n) nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
Imagine
(v) tưởng tượng, hình dung

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Distressed
Anxious
Support
Rest
Imagine
(adj) đau khổ, lo lắng
(adj) lo lắng, bồn chồn
(v) tưởng tượng, hình dung
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ
(n) nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Distressed” mean?
4. What does “Anxious” mean?
5. What does “Support” mean?
6. What does “Rest” mean?
7. What does “Imagine” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: