Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Uncertainty: (n) sự không chắc chắn
Going concern: (n) khả năng hoạt động liên tục
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Modified report: (n) báo cáo kiểm toán có sửa đổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Uncertainty: (n) sự không chắc chắn
Going concern: (n) khả năng hoạt động liên tục
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Modified report: (n) báo cáo kiểm toán có sửa đổi
Luyện tập thêm về bài học này: