Từ Vựng:
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Finance lease: (n) hợp đồng thuê tài chính
Operating lease: (n) hợp đồng thuê hoạt động
Asset: (n) tài sản
Liability: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Finance lease: (n) hợp đồng thuê tài chính
Operating lease: (n) hợp đồng thuê hoạt động
Asset: (n) tài sản
Liability: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính
Luyện tập thêm về bài học này: