Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Lý Do Đưa Công Ty Con Vào Phạm Vi Kiểm Toán – Advanced Level

Subsidiary
(n) công ty con
Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách
Revenue
(n) doanh thu
Regulatory
(adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Threshold
(n) ngưỡng, mức giới hạn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Subsidiary
Audit
Revenue
Regulatory
Threshold
(n) doanh thu
(adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
(n) ngưỡng, mức giới hạn
(n) công ty con
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Subsidiary” mean?
4. What does “Audit” mean?
5. What does “Revenue” mean?
6. What does “Regulatory” mean?
7. What does “Threshold” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: