Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách
Revenue: (n) doanh thu
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách
Revenue: (n) doanh thu
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: