Tiếng Anh Vật Lý: Thiết Kế Trưng Bày Vật Lý Tương Tác – Advanced Level

🎧 Thiết Kế Trưng Bày Vật Lý Tương Tác
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Interactive: (adj) tương tác

Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm

Kinetic: (adj) thuộc về chuyển động

Potential: (adj) tiềm năng; (n) thế năng

Engaged: (adj) đang tham gia, đang thực hiện (thí nghiệm)


Luyện tập thêm về bài học này: