Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Nghiên Cứu tại Sự Kiện Khoa Học – Medium Level

Research
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Experiment
(n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Plants
(n) thiết bị, máy móc; (số nhiều của plant: cây trồng)
Light
(n) ánh sáng; (adj) nhẹ, nhẹ nhàng; (v) chiếu sáng
Farmers
(n) nông dân

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Research
Experiment
Plants
Light
Farmers
(n) ánh sáng; (adj) nhẹ, nhẹ nhàng; (v) chiếu sáng
(n) nông dân
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
(n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
(n) thiết bị, máy móc; (số nhiều của plant: cây trồng)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Research” mean?
4. What does “Experiment” mean?
5. What does “Plants” mean?
6. What does “Light” mean?
7. What does “Farmers” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: