Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Câu Hỏi Nghị Viện về Việc Giao Chính Sách Chậm Trễ – Advanced Level

Parliamentary
(adj) thuộc nghị viện
Policy
(n) chính sách
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Accountability
(n) trách nhiệm giải trình
Timeline
(n) dòng thời gian, lịch trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Parliamentary
Policy
Delay
Accountability
Timeline
(n) dòng thời gian, lịch trình
(n) trách nhiệm giải trình
(adj) thuộc nghị viện
(n) chính sách
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Parliamentary” mean?
4. What does “Policy” mean?
5. What does “Delay” mean?
6. What does “Accountability” mean?
7. What does “Timeline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: