1. Parliamentary
2. Policy
3. Delay
4. Accountability
5. Timeline
(n) chính sách
(adj) thuộc nghị viện
(n) dòng thời gian, lịch trình
(n) trách nhiệm giải trình
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.