Từ Vựng:
Parliamentary: (adj) thuộc nghị viện
Policy: (n) chính sách
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Parliamentary: (adj) thuộc nghị viện
Policy: (n) chính sách
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: