Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Tranh Chấp Chính Sách – Advanced Level

Dispute
(n) tranh chấp, tranh luận; (v) tranh luận, tranh cãi
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Department
(n) phòng ban, bộ phận
Efficiency
(n) hiệu quả, năng suất
Adjourned
(v) hoãn lại, tạm ngừng phiên họp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Dispute
Budget
Department
Efficiency
Adjourned
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(v) hoãn lại, tạm ngừng phiên họp
(n) phòng ban, bộ phận
(n) hiệu quả, năng suất
(n) tranh chấp, tranh luận; (v) tranh luận, tranh cãi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Dispute” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Department” mean?
6. What does “Efficiency” mean?
7. What does “Adjourned” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: