Từ Vựng:
Journal entry: (n) bút toán nhật ký
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Journal entry: (n) bút toán nhật ký
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: