Từ Vựng:
Transparency: (n) sự minh bạch
Speculation: (n) sự suy đoán
Spokespeople: (n) người phát ngôn
Misinformation: (n) thông tin sai lệch
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transparency: (n) sự minh bạch
Speculation: (n) sự suy đoán
Spokespeople: (n) người phát ngôn
Misinformation: (n) thông tin sai lệch
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: