Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Sector: (n) lĩnh vực
Transparent: (adj) minh bạch
Bias: (n) thành kiến
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Sector: (n) lĩnh vực
Transparent: (adj) minh bạch
Bias: (n) thành kiến
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: