Từ Vựng:
Reactive: (adj) phản ứng nhanh, phản ứng lại
Statement: (n) tuyên bố, phát ngôn
Reputation: (n) danh tiếng, uy tín
Admit: (v) thừa nhận
Tone: (n) giọng điệu, tông giọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reactive: (adj) phản ứng nhanh, phản ứng lại
Statement: (n) tuyên bố, phát ngôn
Reputation: (n) danh tiếng, uy tín
Admit: (v) thừa nhận
Tone: (n) giọng điệu, tông giọng
Luyện tập thêm về bài học này: