Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều phối Luân chuyển Bàn – Easy Level

Turn tables
(v) xoay bàn; (n) lượt khách dùng bàn
Covers
(n) số lượng khách phục vụ
Clear
(v) dọn dẹp (bàn, đĩa)
Polite
(adj) lịch sự
Guest experience
(n) trải nghiệm khách hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Turn tables
Covers
Clear
Polite
Guest experience
(n) trải nghiệm khách hàng
(adj) lịch sự
(v) dọn dẹp (bàn, đĩa)
(n) số lượng khách phục vụ
(v) xoay bàn; (n) lượt khách dùng bàn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Turn tables” mean?
4. What does “Covers” mean?
5. What does “Clear” mean?
6. What does “Polite” mean?
7. What does “Guest experience” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: