Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học
Ethical: (adj) có đạo đức, đúng chuẩn mực
Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân
Certified: (adj) được chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học
Ethical: (adj) có đạo đức, đúng chuẩn mực
Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân
Certified: (adj) được chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này: