Từ Vựng:
Surplus: (n) phần thừa, số dư
Donate: (v) quyên góp, tặng
Container: (n) hộp đựng, thùng chứa
Bacteria: (n) vi khuẩn
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Surplus: (n) phần thừa, số dư
Donate: (v) quyên góp, tặng
Container: (n) hộp đựng, thùng chứa
Bacteria: (n) vi khuẩn
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này: