Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Entertainment: (n) sự giải trí
Inform: (v) thông báo
Replan: (v) lập kế hoạch lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Entertainment: (n) sự giải trí
Inform: (v) thông báo
Replan: (v) lập kế hoạch lại
Luyện tập thêm về bài học này: