Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt chỗ trước
Vip: (n) khách quan trọng
Special: (adj) đặc biệt
Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt chỗ trước
Vip: (n) khách quan trọng
Special: (adj) đặc biệt
Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này: