Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát dữ liệu ứng dụng khách hàng thân thiết với chủ nhà hàng – Advanced Level

Loyalty
(n) sự trung thành
Repeat
(v) lặp lại, quay lại (đến nhà hàng)
Promotion
(n) chương trình khuyến mãi
Discount
(n) giảm giá
Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Loyalty
Repeat
Promotion
Discount
Monitor
(n) giảm giá
(v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi
(v) lặp lại, quay lại (đến nhà hàng)
(n) chương trình khuyến mãi
(n) sự trung thành

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Loyalty” mean?
4. What does “Repeat” mean?
5. What does “Promotion” mean?
6. What does “Discount” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: