Từ Vựng:
Course: (n) món ăn trong bữa ăn; khóa học
Serve: (v) phục vụ
Dessert: (n) món tráng miệng
Timing: (n) thời gian phục vụ
Party: (n) nhóm khách hàng; bữa tiệc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Course: (n) món ăn trong bữa ăn; khóa học
Serve: (v) phục vụ
Dessert: (n) món tráng miệng
Timing: (n) thời gian phục vụ
Party: (n) nhóm khách hàng; bữa tiệc
Luyện tập thêm về bài học này: