Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt chỗ
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Cancel: (v) hủy
Username: (n) tên đăng nhập
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt chỗ
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Cancel: (v) hủy
Username: (n) tên đăng nhập
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: