Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm phán đơn hàng thử nghiệm đầu tiên với thương hiệu thủ công – Advanced Level

Trial
(n) sự thử nghiệm, giai đoạn thử
Artisan
(n) thợ thủ công
Negotiate
(v) thương lượng
Unit
(n) đơn vị
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Trial
Artisan
Negotiate
Unit
Budget
(n) đơn vị
(v) thương lượng
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) thợ thủ công
(n) sự thử nghiệm, giai đoạn thử

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Trial” mean?
4. What does “Artisan” mean?
5. What does “Negotiate” mean?
6. What does “Unit” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: