Từ Vựng:
Tier: (n) tầng, cấp độ
Coherence: (n) sự mạch lạc, sự nhất quán
Architecture: (n) kiến trúc, cấu trúc
Features: (n) đặc điểm, tính năng
Entry: (n) sự nhập hàng, mục nhập hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tier: (n) tầng, cấp độ
Coherence: (n) sự mạch lạc, sự nhất quán
Architecture: (n) kiến trúc, cấu trúc
Features: (n) đặc điểm, tính năng
Entry: (n) sự nhập hàng, mục nhập hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: