Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát hạn mức ngân sách mua hàng còn lại (Open-to-Buy) – Easy Level

Open-to-buy
(n) ngân sách mua hàng còn lại
Merchandiser
(n) nhân viên quản lý hàng hóa
Stock
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Sales
(n) doanh số bán hàng; (n) phòng kinh doanh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Open-to-buy
Merchandiser
Stock
Budget
Sales
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
(n) doanh số bán hàng; (n) phòng kinh doanh
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) nhân viên quản lý hàng hóa
(n) ngân sách mua hàng còn lại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Open-to-buy” mean?
4. What does “Merchandiser” mean?
5. What does “Stock” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Sales” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: